giữ sức khỏe

giữ sức khỏe

Ông bà tôi luôn chú trọng việc giữ sức khỏe bằng cách ăn uống điều độ và tập thể dục đều đặn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động chủ động bảo vệ, duy trì chăm sóc tình trạng thể chất tinh thần tốt của bản thân. Đây một cụm động từ thể hiện ý thức nỗ lực thường xuyên để cơ thể khỏe mạnh, không bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông bà tôi luôn chú trọng việc giữ sức khỏe bằng cách ăn uống điều độ tập thể dục đều đặn.
    • Trong mùa dịch, mọi người càng phải cẩn thận giữ sức khỏe.
    • ấy nói: "Con phải biết giữ sức khỏe thì mới học tập làm việc tốt được."
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chú trọng/coi trọng việc giữ sức khỏe": nhấn mạnh sự quan tâm, xem đây việc quan trọng hàng đầu.
    • Người hiện đại ngày càng chú trọng việc giữ sức khỏe.
  • "Biết cách giữ sức khỏe": hiểu biết thực hành đúng các phương pháp bảo vệ sức khỏe.
    • Bác sĩ khuyên anh ấy phải biết cách giữ sức khỏe hơn sau ca phẫu thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vệ sức khỏe (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh phòng ngừa, chống lại các yếu tố gây hại.
    • Đeo khẩu trang một biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Chăm sóc sức khỏe (động từ): nhấn mạnh đến các hành động cụ thể, tỉ mỉ để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
    • Bệnh viện cung cấp dịch vụ tư vấn chăm sóc sức khỏe toàn diện.
  • Duy trì sức khỏe (động từ): nhấn mạnh việc giữ cho tình trạng sức khỏe tốt hiện tại không bị suy giảm.
    • Vận động nhẹ nhàng giúp người cao tuổi duy trì sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ gìn sức khỏe: sắc thái trang trọng hơn một chút, thường dùng trong lời khuyên, nhắn nhủ.
    • Bố mẹ dặn tôi phải giữ gìn sức khỏe khi đi công tác xa.
Thành ngữ liên quan
  • "Sức khỏe vàng": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng quý giá của sức khỏe, lý do chính để mọi người phải "giữ sức khỏe".
    • Cụ già thường bảo "sức khỏe vàng", nên tôi luôn cố gắng giữ sức khỏe thật tốt.